25 C
Hai Duong, VN
Thứ Hai, Tháng Năm 28, 2018

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền...

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc 金钱 (Tiền bạc)Từ1. 便宜 cheap (rẻ)2. 贵 expensive (đắt)3. 价格 price (giá cả)4. 价位 rate (giá)5. 预算 budget (ngân sách)6. 贷款 loan (cho...
error: Content is protected !!